treated là gì – Happymobile.vn

Bài viết treated là gì – Happymobile.vn thuộc chủ đề về Giải Đáp đang được rất nhiều bạn lưu tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng HappyMobile.vn tìm hiểu treated là gì – Happymobile.vn trong bài viết hôm nay nha !
Các bạn đang xem bài : “treated là gì – Happymobile.vn”

1 /tri:t/ 2 Thông dụng 2.1 Danh từ 2.1.1 Sự thết đãi; tiệc, buổi chiêu đãi 2.1.2 Điều vui sướng, điều vui thích, điều thú vị 2.1.3 Cuộc vui ngoài trời (cho thiếu nhi ở trường học) 2.2 Ngoại động từ 2.2.1 Đối xử, đối đãi, cư xử, ăn ở 2.2.2 Xem, xem xét, coi như 2.2.3 Xét, xử lý, đề cập, thống kê, giải quyết, bàn cải (một vấn đề..) 2.2.4 Thết đãi, khao, chiêu đãi 2.2.5 Mua (cử tri…) bằng cách thết đãi ăn uống 2.2.6 (y học) điều trị, chữa (một người, một tình trạng) 2.2.7 (hoá học) xử lý 2.3 Nội động từ 2.3.1 ( + of) bàn về, luận giải, thống kê (một cuốn sách..) 2.3.2 ( + with somebody) điều đình, thương lượng, dàn xếp với ai 2.4 Cấu trúc từ 2.4.1 to stand treat 2.4.2 treat somebody like dirt/a dog 2.5 Hình Thái Từ 3 Chuyên ngành 3.1 Toán & tin 3.1.1 xử lý; (kỹ thuật ) gia công chế biến 3.2 Cơ – Điện tử 3.2.1 (v) xử lý, gia công, nhiệt luyện, ngâm tẩm, điềutrị 3.3 Xây dựng 3.3.1 tuyển khoáng 3.4 Kỹ thuật chung 3.4.1 chế tạo 3.4.2 luyện 3.4.3 khảo sát 3.4.4 gia công 3.5 Kinh tế 3.5.1 chế biến 3.5.2 đối đãi 3.5.3 đối đãi, xử lý, thương lượng 3.5.4 sự xử lý 3.5.5 thương lượng 3.5.6 xử lý 4 Các từ liên quan 4.1 Từ đồng nghĩa 4.1.1 noun 4.1.2 verb 4.2 Từ trái nghĩa 4.2.1 noun 4.2.2 verb /tri:t/

Thông dụng

Danh từ

Sự thết đãi; tiệc, buổi chiêu đãi this is to be my treatđể tôi thết, để tôi trả tiền (khi ăn…) Điều vui sướng, điều vui thích, điều thú vị It”s a treat to hear her play the pianoThật là một điều vui thích được nghe cô ta chơi pianô Cuộc vui ngoài trời (cho thiếu nhi ở trường học)

Bài Viết Đọc Nhiều  Chuyên trang Game - Ứng dụng Thegioididong.com Mẹo thủ thuật, HDSD, tải Free

Ngoại động từ

Đối xử, đối đãi, cư xử, ăn ở to treat someone wellđối xử tốt với aithey treat their children very badlyhọ cư xử với con cái rất tồi tệ Xem, xem xét, coi như he treated these words as a jokeanh ta coi những lời nói đó như trò đùa Xét, xử lý, đề cập, thống kê, giải quyết, bàn cải (một vấn đề..) the documentary treated the question in some detailbộ phim tài liệu giải quyết vấn đề khá tỉ mỉto treat a subject thoroughlyxét kỹ lưỡng một vấn đề Thết đãi, khao, chiêu đãi to treat someone to a good dinnerthết ai một bữa cơm ngon Mua (cử tri…) bằng cách thết đãi ăn uống (y học) điều trị, chữa (một người, một tình trạng) a new drug to treat rheumatismmột loại thuốc mới chữa thấp khớp (hoá học) xử lý to treat crops with insecticidebảo vệ cây trồng bằng thuốc trừ sâu

Nội động từ

( + of) bàn về, luận giải, thống kê (một cuốn sách..) the book treats of modern sciencesách nói về khoa học hiện đại ( + with somebody) điều đình, thương lượng, dàn xếp với ai to treat with the adversary for peacethương lượng với đối phương để lập lại hoà bình

Cấu trúc từ

to stand treat (thông tục) thết đãi, bao (ăn, uống) treat somebody like dirt/a dog (thông tục) coi ai chẳng ra gì

Hình Thái Từ

Ved : TreatedVing: Treating

Chuyên ngành

Toán & tin

xử lý; (kỹ thuật ) gia công chế biến

Cơ – Điện tử

(v) xử lý, gia công, nhiệt luyện, ngâm tẩm, điềutrị

Bài Viết Đọc Nhiều  Nerf là gì - Happymobile.vn

Xây dựng

tuyển khoáng

Kỹ thuật chung

chế tạo luyện khảo sát gia công

Kinh tế

chế biến đối đãi đối đãi, xử lý, thương lượng sự xử lý thương lượng treat with one”s creditorthương lượng với chủ nợ của mìnhtreat with one”s creditors (to…)thương lượng với (các) chủ nợ của mình xử lý

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun amusement , banquet , celebration , dainty , delicacy , delight , enjoyment , entertainment , feast , fun , gift , goody * , gratification , joy , party , pleasure , refreshment , satisfaction , surprise , sweet , thrill , tidbit , morsel , medicament , medication , remedy , therapeusis , therapeutics , therapy , treatment verb account , act with regard to , appraise , conduct , conduct oneself toward , consider , deal with * , employ , estimate , evaluate , handle , have business with , have recourse to , have to do with , hold , look upon , manage , negotiate , play , rate , react toward , regard , respect , serve , take , use , value , wield , administer , apply treatment , attend , care for , cure , dose , dress , heal , medicament , minister to , nurse , operate , prescribe , amuse , blow , buy for , divert , entertain , escort , feast , foot the bill * , give , indulge , pay for , pick up the check , pick up the tab , play host , provide , regale , satisfy , set up , spring for , stake , stand * , take out , wine and dine * , advise , approach , arrange , comment , confabulate , confer , consult , contain , criticize , deal with , deliberate , discourse on , enlarge upon , explain , go into , interpret , manipulate , reason , review , speak about , study , tackle , talk about , think , touch upon , weigh , write about , take up , set up* , stand* , doctor* , behave toward , delight , goody , medicate , refreshment , snack , surprise

Từ trái nghĩa

noun bad fortune verb harm , hurt , injure , ignore , neglect

Bài Viết Đọc Nhiều  Phủ Định Là Gì - Phủ Định Siêu Hình Là Gì

Chuyên mục: Hỏi Đáp

Các câu hỏi về treated là gì – Happymobile.vn


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê treated là gì – Happymobile.vn hãy cho chúng mình biết nha, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình nâng cao hơn hơn trong các bài sau nha

Các Hình Ảnh Về treated là gì – Happymobile.vn

treated là gì - WEB GIẢI ĐÁP

Các từ khóa tìm kiếm cho bài viết #treated #là #gì #WEB #GIẢI #ĐÁP

Xem thêm kiến thức tại WikiPedia

Bạn hãy tìm thêm thông tin về treated là gì – Happymobile.vn từ trang Wikipedia.◄

source: https://happymobile.vn/

Xem thêm các bài viết về Giải Đáp tại : https://happymobile.vn/hoi-dap/

Related Posts

About The Author

Add Comment