Reflect là gì – Happymobile.vn

Bài viết Reflect là gì – Happymobile.vn thuộc chủ đề về Thắc Mắt đang được rất nhiều bạn lưu tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng HappyMobile.vn tìm hiểu Reflect là gì – Happymobile.vn trong bài viết hôm nay nha !
Các bạn đang xem bài viết : “Reflect là gì – Happymobile.vn”

Bạn đang xem: Reflect là gì

*
*
*

reflect

*

reflect /ri”flekt/ ngoại động từ phản chiếu, phản xạ, dội lạito reflect light: phản chiếu ánh sángto reflect sound: dội lại âm thanh phản ánhtheir actions reflect their thoughts: hành động của họ phản ánh tư tưởng họ đem lại (hành động, kết quả…)the result reflects credit upon his family: kết quả ấy đem lại tiếng tốt cho gia đình anh ta (từ hiếm,nghĩa hiếm) gập lạito reflect the corner of the paper: gấp mép giấy lại nội động từ (+ on, upon) suy nghĩ, ngẫm nghĩto reflect upon what answers to make: suy nghĩ nên trả lời thế nào làm hại lây, làm xấu lây, làm mang tiếng, làm mất uy tínto reflect on someone”s honour: làm ai mang tai mang tiếng chỉ trích, chê trách, khiển tráchto reflect on somene”s: chỉ trích aito reflect upon someone”s conduct: chỉ trích tư cách của ai
ánh xạphản chiếuphản xạsuy nghĩLĩnh vực: vật lýphản ảnh

Bài Viết Đọc Nhiều  Tải Hill Climb Racing - Hill Climb Racing 2 Cho Android 1

Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): reflection, reflector, reflect, reflective, reflectively

*
*

Xem thêm: Hệ Tọa Độ Wgs84 Là Gì – Hệ Thống Trắc Địa Thế Giới

*

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

reflect

Từ điển Collocation

reflect verb

1 send back light/heat/sound

ADV. dimly, dully The sun reflected dully off the stone walls. (figurative) In Milton”s poem, Satan, even after his fall, dimly reflects his former glory. | back

PREP. from The screen reflects light from the sun. | off

2 show/express sth

ADV. clearly | directly | accurately, closely, correctly, faithfully, well Does this opinion poll accurately reflect the public mood? | adequately The punishment should adequately reflect the revulsion felt by most people for this appalling crime. | merely, simply This year”s budget simply reflects the fact that we have fewer people out of work. | not necessarily The views expressed in this article do not necessarily reflect those of the editor.

VERB + REFLECT be designed to The exhibition is designed to reflect the diversity of the nation and its regions.

PREP. in The condition of the house is reflected in its low price.

3 think deeply

ADV. bitterly, gloomily, ruefully, wryly reflecting ruefully that the great American dollar didn”t buy as much as it used to

VERB + REFLECT pause to | leave sb to He was left to reflect on the implications of his decision.

PREP. on/upon She paused to reflect on what she had achieved.

PHRASES time to reflect I need time to reflect.

Từ điển WordNet

v.

manifest or bring back

This action reflects his true beliefs

Bài Viết Đọc Nhiều  Tải Game Trên Appvn - Hướng Dẫn Tải ứng Dụng Trên Appvn

give evidence of a certain behavior

His lack of interest in the project reflects badly on him

give evidence of the quality of

The mess in his dorm room reflects on the student

Xem thêm: Cih Là Gì – Bạn Biết Gì Về ngôn từ Cih

English Synonym and Antonym Dictionary

reflects|reflected|reflectingsyn.: consider contemplate deliberate meditate mirror muse ponder send back study think

Chuyên mục:

Các câu hỏi về Reflect là gì – Happymobile.vn


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê Reflect là gì – Happymobile.vn hãy cho chúng mình biết nha, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình nâng cao hơn hơn trong các bài sau nha

Các Hình Ảnh Về Reflect là gì – Happymobile.vn

Reflect là gì - WEB GIẢI ĐÁP

Các từ khóa tìm kiếm cho bài viết #Reflect #là #gì #WEB #GIẢI #ĐÁP

Tra cứu dữ liệu, tại WikiPedia

Bạn khả năng xem thêm thông tin về Reflect là gì – Happymobile.vn từ trang Wikipedia.◄

source: https://happymobile.vn/

Xem thêm các bài viết về Giải Đáp tại : https://happymobile.vn/hoi-dap/

Related Posts

About The Author

Add Comment