Railway là gì – Happymobile.vn

Bài viết Railway là gì – Happymobile.vn thuộc chủ đề về Thắc Mắt đang được rất nhiều bạn lưu tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng HappyMobile.vn tìm hiểu Railway là gì – Happymobile.vn trong bài viết hôm nay nha !
Các bạn đang xem bài viết : “Railway là gì – Happymobile.vn”

Bạn đang xem: Railway là gì

*
*
*

rail

*

rail /reil/ danh từ tay vịn (cầu thang, lan can…); bao lơn, lan can, thành (cầu tàu…); lá chắn (xe bò…) hàng rào, (số nhiều) hàng rào chấn song (ngành đường sắt) đường ray, đường xe lửaoff the rails: trật đường ray; (nghĩa bóng) hỗn loạn, lộn xộn; hỏng, không chạy tốt (máy…)to go by rail: đi xe lửa (kiến trúc) xà ngang (nhà) cái giá xoay (để khăn mặt…)thin as a rail gây ra như que củi ngoại động từ làm tay vịn cho, làm lan can cho rào lại; làm rào xung quanhto rail in (off) a piece of ground: rào một miếng đất lại gửi (hàng hoá) bằng xe lửa; đi du lịch bằng xe lửa đặt đường ray danh từ (động vật học) gà nước nội động từ chửi bới, măng nhiếc, xỉ vảto rail at (against) someone: chửi bới aito rail at fate: than thân trách phận
dàn treobleeding rail: dàn treo tách huyếtconveyor rail: dàn treo chuyển tải con thịtdressing rail: dàn treo để pha con thịtfloating rail: dàn treo di động cắt con thịthanging rail: dàn treo (để bảo quản giò)moving rail: dàn treo chuyển tải con thịtoverhead rail: dàn treo (để bảo quản giò)retaining rail: dàn treo để bảo quản thịtribbing rail: dàn treo để bảo quản con thịtribbing rail: dàn treo để xẻ tư con thịtring rail: dàn treo vòng trònshackle return rail: dàn treo quay vòngskinning rail: dàn treo lột da con thịtsticking rail: dàn treo tách huyếtstorage rail: dàn treo bảo quản con thịtđường raybleeding rail hanger: móc treo cho đường ray không có mái chebrush rail: đường ray chuyển làm sạch lôngex rail: giá giao hàng tại đường rayrail age: tuổi của đường rayrail inspection: sự theo dõi con thịt trên đường rayđường sắtby rail: bằng đường sắtcarriage by rail: vận chuyển bằng đường sắtfree on rail: giao tại đường sắtocean and rail: đường biển và đường sắtrail and air: vận tải đường sắt và đường khôngrail and ocean: vận tải đường sắt và đường biểnrail and truck: vận tải đường sắt và đường xe tảirail and truck: vận tải đường sắt và xe tảirail and waterway: vận tải đường sắt và đường thủyrail carrier: người chuyên chở đường sắtrail transport: vận tải đường sắtshipped by rail: chở bằng đường sắttransport by rail: vận tải đường sắttransport goods by rail: chở hàng bằng đường sắtđường sắt có răngxà ngangat ship”s railbên mạn tàuat ship”s railtại lan can tàuby railbằng xe lửadressing rail conveyorbăng tải treo chia thịtex railgiao hàng tại ga xe lửafree on railgiá giao trên toaglide-down railthanh ray nghiêng (để hạ con thịt). grading railthanh ray treo (để phân loại con thịt)gravity railthanh ray nghiêngjoint rail and water transportationthủy lực liên vậnjump railthanh treo (để chọn con thịt)ocean and railhải lục liên vậnon railgiao hàng tại gaon railgiao hàng tại toaover ship”s railqua lan can tàu o ray, đường sắt, đường xe lửa o tay vịn, lan can § cogged rail : đường sắt răng cưa § guard rail : lan can bảo hiểm, hàng rào an toàn § hand rail : tay vịn § slide rail : ray trượt, thanh trượt

*

Xem thêm: Trust Là Gì

*
*

rail

Từ điển Collocation

rail noun

Bài Viết Đọc Nhiều  Check in là gì - Happymobile.vn

1 bar

ADJ. guard, safety | curtain, picture, towel heated towel rails | altar, balcony, banister

VERB + RAIL grip, hold on to, lean on She held tightly on to the rail. | hang from Lace curtains hung from the brass rails over the bed. | fit, fix

PREP. on a/the ~ She sat on the rail. | over a/the ~ He folded the towel over the rail.

2 (usually rails) tracks

VERB + RAIL run along/on ~ Trams run alog rails.

PREP. along (the) ~s The train thundered along the rails. | between the ~ Weeds grew between the rails. | off the ~s The train came off the rails. | on (the) ~s The gun is mounted on rails.

3 railway system

RAIL + NOUN fare, ticket | network modernizing the rail network | route | timetable | service | connection, line, link the Channel Tunnel rail link | journey | commuter, passenger, traveller, user | transport, travel | traffic | freight | bridge | accident, crash, disaster | employee, staff, worker | union | enthusiast

PREP. by ~ We went from London to Budapest by rail.

Từ điển WordNet

n.

short for railway

he traveled by rail

he was concerned with rail safety

a horizontal bar (usually of wood)any of numerous widely distributed small wading birds of the family Rallidae having short wings and very long toes for running on soft mud

v.

provide with rails

The yard was railed

convey (goods etc.) by rails

fresh fruit are railed from Italy to Belgium

lay with rails

hundreds of miles were railed out here

fish with a handline over the rails of a boat

They are railing for fresh fish

Xem thêm: Năm Tài Khóa Là Gì – Năm Tài Chính/Năm Tài Khóa (Fiscal Year)

Bài Viết Đọc Nhiều  Vuông Tròn Tam Giác Là Gì

File Extension Dictionary

DeckTools Custom Railing Design (DeckTools)

English Synonym and Antonym Dictionary

rails|railed|railingsyn.: fulminate inveigh rail in rail off railing rails revile track train vilify vituperate

Chuyên mục:

Các câu hỏi về Railway là gì – Happymobile.vn


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê Railway là gì – Happymobile.vn hãy cho chúng mình biết nha, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình nâng cao hơn hơn trong các bài sau nha

Các Hình Ảnh Về Railway là gì – Happymobile.vn

Railway là gì - WEB GIẢI ĐÁP

Các từ khóa tìm kiếm cho bài viết #Railway #là #gì #WEB #GIẢI #ĐÁP

Tìm thêm thông tin tại WikiPedia

Bạn hãy tra cứu thêm nội dung chi tiết về Railway là gì – Happymobile.vn từ trang Wikipedia tiếng Việt.◄

source: https://happymobile.vn/

Xem thêm các bài viết về Hỏi Đáp tại : https://happymobile.vn/hoi-dap/

Related Posts

About The Author

Add Comment