Quiet là gì – Happymobile.vn

Bài viết Quiet là gì – Happymobile.vn thuộc chủ đề về Giải Đáp đang được rất nhiều bạn lưu tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng HappyMobile.vn tìm hiểu Quiet là gì – Happymobile.vn trong bài viết hôm nay nha !
Các bạn đang xem bài viết : “Quiet là gì – Happymobile.vn”

Bạn đang xem: Quiet là gì

Yên lặng, êm ả, không ồn ào, ầm ĩ (không có tiếng động) her quiet voice giọng nói của cô ta êm ả be quiet, please! đề nghị im lặng
Yên lặng, yên tĩnh (không di chuyển, không náo động) the sea looks quiet now lúc này biển trông có vẻ lặng
Dịu dàng, trầm lặng, hoà nhã, không mạnh mẽ a lady of a quiet disposition một người phụ nữ tính tình trầm lặng

Thái bình, yên ổn, thanh bình; thanh thản (không có sự kích động, vận hành, gián đoạn) quiet times thời đại thái bình lead a quiet life sống một cuộc sống thanh thản quiet conscience lương tâm thanh thản
Thầm kín, kín đáo, kiềm chế, không biểu hiện ầm ĩ to harbour quiet resentment nuôi một mối oán hận thầm kín have a quiet laugh about something cười thầm cái gì
đơn giản, không cách thức a quiet weeding lễ cưới đơn giản keep something quiet; keep quiet about something giữ kín một điều gì as quiet as a mouse im lặng như tờ

Sự yên lặng, sự êm ả in the quiet of night trong đêm khuya thanh vắng the quiet of the countryside cảnh yên tĩnh của miền quê a few hours of quiet một vài giờ phút êm ả

Bài Viết Đọc Nhiều  Cách Sửa Lỗi Giao Diện Trong Fifa Online 3

Sự yên ổn, sự thanh bình, sự thanh thản to live in quiet sống trong cảnh thanh bình on the quiet bí mật, một cách kín đáo have a drink on the quiet kín đáo uống một cốc rượu

Xem thêm: Scm Là Gì – Quản Lý Chuỗi Cung Cấp

Làm êm, làm dịu, làm nín, vỗ về (ai) to quiet a fretful child dỗ một em bé đang quấy quiet a frightened horse vỗ về một con ngựa đang hoảng sợ

( + down) trở lại yên tĩnh, lắng xuống the city quieted down thành phố trở lại yên tĩnh
tĩnh bus quiet signal tín hiệu tính của bus quiet area (quietroom) khu vực yên tĩnh (phòng tĩnh) quiet mode chế độ tĩnh quiet receiving site vị trí thu thanh yên tĩnh quiet recording mode chế độ ghi tĩnh

adjective buttoned up , clammed up , close , close-mouthed , could hear a pin drop , dumb , hushed , hushful , inaudible , low , low-pitched , muffled , mute , muted , noiseless , not saying boo , peaceful , quiescent , quieted , reserved , reticent , secretive , silent , soft , soundless , speechless , still , stilled , taciturn , tight-lipped * , uncommunicative , unexpressed , unspeaking , unuttered , whist , collected , contented , docile , fixed , gentle , halcyon , inactive , isolated , level , meek , mild , motionless , pacific , placid , private , remote , restful , retired , secluded , secret , sedate , sequestered , serene , shy , smooth , stable , stagnant , tranquil , unanxious , undisturbed , unexcited , unfrequented , unruffled , untroubled , conservative , homely , inobtrusive , modest , plain , restrained , sober , subdued , tasteful , unassuming , unpretentious , stilly , low-key , low-keyed , small , whispery , calm , unobtrusive , demure , dormant , dumbstruck , inconspicuous , inoffensive , introspective , low-profile , passive , pensive , reflective , reposeful , retiring , staid , undemonstrative , unmolested , unmoved
noun calm , cessation , dead air , ease , hush , lull , noiselessness , peace , quietness , quietude , relaxation , repose , rest , serenity , soundlessness , speechlessness , still , stillness , stop , termination , tranquillity , calmness , peacefulness , placidity , placidness , untroubledness , backwater , dormancy , nepenthe , opiate , quiescence , quiet , sedative , tranquilizer , undertone
verb allay , ameliorate , appease , assuage , becalm , button one’s lip , calm down , can it , choke , clam up , compose , console , cool it , cool out , dummy up , fix up , gag , gratify , hold it down , hush , ice * , inactivate , lull , moderate , mollify , muffle , muzzle , pacify , palliate , patch things up , please , quieten , reconcile , relax , satisfy , settle , shush , shut up , silence , slack , smooth , soften , soft-pedal * , soothe , square , squash , squelch , still , stroke , subdue , take the bite out of , tranquilize , balm , alleviate , collected , docile , ease , idle , inaudible , mellow , mute , passive , quell , relaxation , relieve , reposeful , repress , reserved , secretive , sequestered , serene , soft , stable , tranquil

Từ trái nghĩa

Xem thêm: Volatility Là Gì – Nghĩa Của Từ Volatile

Bài Viết Đọc Nhiều  Alen là gì - Happymobile.vn

adjective boisterous , clamorous , loud , noisy , agitated , troubled , complex , complicated , intricate , obtrusive , demonstrative , disturbed , forward , hoidenish , rude , stormy , tumultuous

Nguồn: internet

Các câu hỏi về Quiet là gì – Happymobile.vn


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê Quiet là gì – Happymobile.vn hãy cho chúng mình biết nha, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình nâng cao hơn hơn trong các bài sau nha

Các Hình Ảnh Về Quiet là gì – Happymobile.vn

Quiet là gì - WEB GIẢI ĐÁP

Các từ khóa tìm kiếm cho bài viết #Quiet #là #gì #WEB #GIẢI #ĐÁP

Tra cứu tin tức tại WikiPedia

Bạn hãy xem thêm thông tin về Quiet là gì – Happymobile.vn từ web Wikipedia tiếng Việt.◄

source: https://happymobile.vn/

Xem thêm các bài viết về Giải Đáp tại : https://happymobile.vn/hoi-dap/

Related Posts

About The Author

Add Comment