Grant là gì – Happymobile.vn

Bài viết Grant là gì – Happymobile.vn thuộc chủ đề về Hỏi Đáp đang được rất nhiều bạn lưu tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng HappyMobile.vn tìm hiểu Grant là gì – Happymobile.vn trong bài viết hôm nay nha !
Các bạn đang xem nội dung về : “Grant là gì – Happymobile.vn”

Bạn đang xem: Grant là gì

 

✅✅ KHÁM PHÁ: Công Chức Tiếng Anh Là Gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Công Chức Tiếng Anh Là Gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Đánh Giá Là Gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Phd candidate là gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Grant là gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Sort Code Là Gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Support là gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Dầu luyn là gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Rather than là gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Drag queen là gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Point Là Gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Đánh Giá Là Gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Phd candidate là gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Sort Code Là Gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Support là gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Dầu luyn là gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Rather than là gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Drag queen là gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Point Là Gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Đánh Giá Là Gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Phd candidate là gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Sort Code Là Gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Support là gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Dầu luyn là gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Rather than là gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Drag queen là gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Point Là Gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Đánh Giá Là Gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Phd candidate là gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Sort Code Là Gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Support là gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Dầu luyn là gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Rather than là gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Drag queen là gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Point Là Gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Đánh Giá Là Gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Phd candidate là gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Sort Code Là Gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Support là gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Dầu luyn là gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Rather than là gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Drag queen là gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Point Là Gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Đánh Giá Là Gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Phd candidate là gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Sort Code Là Gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Support là gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Dầu luyn là gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Rather than là gì

Bài Viết Đọc Nhiều  0908 là mạng gì - Happymobile.vn

✅✅ KHÁM PHÁ: Drag queen là gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Point Là Gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Đánh Giá Là Gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Phd candidate là gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Sort Code Là Gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Support là gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Dầu luyn là gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Rather than là gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Drag queen là gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Point Là Gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Công Chức Tiếng Anh Là Gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Đánh Giá Là Gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Phd candidate là gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Grant là gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Sort Code Là Gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Support là gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Dầu luyn là gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Rather than là gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Drag queen là gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Point Là Gì

_*

grant

Grant (Econ) Trợ cấp.+ Khoản tiền do một tổ chức hay cá nhân cấp cho các tổ chức và các cá nhân khác mà nó không tạo thành một bộ phận trao đổi nào đó, nhưng chỉ là một thanh toán chuyển khoản một chiều.

Grant /grɑ:nt/ danh từ sự cho, sự ban cho, sự cấp cho trợ cấp

to make a grant to somebody: trợ cấp cho ai sự nhượng, sự nhường lại (của cải, quyền…) (pháp lý) sự chuyển nhượng bằng khế ước

capitation tiền trợ cấp ngoại động từ cho, ban (ơn), cấp

to grant a favour: gia ơn, ban ơn

to grant somebody a permission to do something: cho phép ai làm việc gì thừa nhận, công nhận, cho là

to take for granted: cho là dĩ nhiên, cho là điều tất nhiên nhượng (của cải, quyền…)bansự cấpsự cấp bằngsự chấp nhậnLĩnh vực: điện tử & viễn thôngsự phụ cấpsự trợ cấpCG-hi (channel grant high)chấp nhận kênh hàng đầuCG-lo (channel grant low)tín hiệu chấp nhận kênh thấpCG-med (channel grant medium)chấp nhận kênh trung bìnheducation granttiền trợ cấp học phíinstallation granttiền trợ cấp dọn nhàban cấpchứng thư chuyển nhượng (của cải/tài sản)khoản trợ cấpnhượngcondition of grant: điều kiện nhượng lạigrant of franchise: sự nhượng đặc quyền khai thácgrant of user: sự nhượng lại của người sử dụngsự ban cấpsự chosự chuyển nhượngsự tặng dữtặng khoảntặng vậttiền trợ cấp

Bài Viết Đọc Nhiều  RAM là gì, có ý nghĩa gì trong các thiết bị điện tử, di động?

death grant: tiền trợ cấp mai táng

project grant: tiền trợ cấp cho dự án

research grant: tiền trợ cấp thống kê khoa học

specific grant: tiền trợ cấp chuyên dùng

state grant: tiền trợ cấp của nhà nướctrợ cấp

block grant: trợ cấp cả gói

capital grant: trợ cấp xây dựng cơ bản

capitation grant: trợ cấp theo đầu người

capitation grant: trợ cấp tính theo đầu người

death grant: trợ cấp tang lễ

death grant: tiền trợ cấp mai táng

death grant: trợ cấp tử vong

education grant: trợ cấp giáo dục

equalization grant: trợ cấp để cân bằng

general grant: trợ cấp chung

government grant: trợ cấp của chính phủ

instrument grant: trợ cấp đầu tư

investment grant: trợ cấp đầu tư

investment grant to private business: trợ cấp đầu tư cho công ty tư nhân

project grant: tiền trợ cấp cho dự án

rate deficiency grant: trợ cấp thiếu hụt thuế

rate deficiency grant: trợ cấp phiếu hụt thuế

rate support grant: trợ cấp hỗ trợ thuế

rate support grant: trợ cấp (của nhà nước) cho các chính quyền địa phương

research grant: tiền trợ cấp thống kê khoa học

specific grant: trợ cấp đặc dụng

specific grant: tiền trợ cấp chuyên dùng

standard spending grant: trợ cấp kinh phí chuẩn

state grant: tiền trợ cấp của nhà nước

travel grant: trợ cấp công tác phí

death granttiền tuấtfoundation grantkhoản cấp bùfoundation grantkhoản tài trợ bùfoundation grantkhoản tại trợ bùgrant a loan. cho vaygrant a loanmở một tín dụnggrant of franchiseđộc quyền kinh tiêugrant of patentsự cấp bằng sáng chếgrant of probatecấp giấy xác nhận di chúcgrant of probatesự chứng nhận kiểm nghiệm di chúcgrant of representationsự trao quyền đại biểuinstrument granttrợ giúp đầu tưland grantcấp đất o sự nhượng (quyền thăm dò)

grant

Từ điển Collocation

grant noun

ADJ. large, substantial | small | full The full student maintenance grant was rather less than £2,000. | annual | capital, lump-sum, purchase The school has received a large capital grant to improve its buildings. | maintenance | emergency emergency grants for special needs for items such as cookers and clothing | discretionary | mandatory | student | project, research There is a lot of competition for research grants. | clothing, conservation, (home) improvement, land, maternity, renovation, training, etc. | Arts Council, EU, government, local authority, etc.

Bài Viết Đọc Nhiều  Night Mode trên iPhone là gì? Dòng nào được hỗ trợ? Hướng dẫn bật, tắt

VERB + GRANT apply for | be eligible for, qualify for You may be eligible for a clothing grant. | get, obtain, receive You can get a grant if you”ve lived in the area for three years. | award (sb), give sb, make (sb), offer (sb), provide (sb with) The government has awarded a 3.5 million pound grant for the restoration of the opera house. | refuse sb | cut The theatre”s annual grant from the Arts Council has been cut.

PREP. ~ for a grant for a youth project | ~ from a grant from the local authority

Từ điển WordNet

Xem thêm: Unique Selling Point Là Gì, Lợi điểm Bán Hàng độc Nhất Là Gì

Bloomberg Financial Glossary

补助金|拨款补助金;拨款The issuance of an award under a stock plan, such as a stock option or shares of restricted stock.

English Synonym and Antonym Dictionary

grants|granted|grantingsyn.: admit allot allow award bestow consent deal out donate give give out let permit presentant.: blame censure reprove

Các câu hỏi về Grant là gì – Happymobile.vn

Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê Grant là gì – Happymobile.vn hãy cho chúng mình biết nha, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình nâng cao hơn hơn trong các bài sau nha <3

Bài viết Grant là gì – Happymobile.vn ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết Grant là gì – Happymobile.vn Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share.
Nếu thấy bài viết Grant là gì – Happymobile.vn rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nha!!

✅✅ KHÁM PHÁ: Công Chức Tiếng Anh Là Gì

Các Hình Ảnh Về Grant là gì – Happymobile.vn

Grant là gì - WEB GIẢI ĐÁP

Các từ khóa tìm kiếm cho bài viết #Grant #là #gì #WEB #GIẢI #ĐÁP

✅✅ KHÁM PHÁ: Đánh Giá Là Gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Phd candidate là gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Sort Code Là Gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Support là gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Dầu luyn là gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Rather than là gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Drag queen là gì

✅✅ KHÁM PHÁ: Point Là Gì

Xem thêm thông tin tại WikiPedia

Bạn nên tìm thêm thông tin chi tiết về Grant là gì – Happymobile.vn từ web Wikipedia tiếng Việt.◄

source: https://happymobile.vn/

Xem thêm các bài viết về Hỏi Đáp tại : https://happymobile.vn/hoi-dap/

Related Posts

About The Author

Add Comment