Flat là gì – Happymobile.vn

Bài viết Flat là gì – Happymobile.vn thuộc chủ đề về Thắc Mắt đang được rất nhiều bạn lưu tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng HappyMobile.vn tìm hiểu Flat là gì – Happymobile.vn trong bài viết hôm nay nha !
Các bạn đang xem nội dung về : “Flat là gì – Happymobile.vn”

1 /flæt/ 2 Thông dụng 2.1 Danh từ 2.1.1 Dãy phòng (ở một tầng trong một nhà khối) 2.1.2 (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) căn phòng, căn buồng 2.1.3 (hàng hải) ngăn, gian 2.1.4 (từ hiếm,nghĩa hiếm) tầng 2.1.5 Căn hộ 2.1.6 Mặt phẳng 2.1.7 Miền đất phẳng 2.1.8 Lòng (sông, bàn tay…) 2.1.9 Miền đất thấp, miền đầm lầy 2.1.10 Thuyền đáy bằng 2.1.11 Rổ nông, hộp nông 2.1.12 (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (ngành đường sắt) toa trần ( (cũng) flat-car) 2.1.13 (sân khấu) phần phông đã đóng khung 2.1.14 (âm nhạc) dấu giáng 2.1.15 ( số nhiều) giày đế bằng 2.1.16 (từ lóng) kẻ lừa bịp 2.1.17 (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) lốp bẹp, lốp xì hơi 2.2 Tính từ 2.2.1 Bằng phẳng, bẹt, tẹt 2.2.2 Nhẵn 2.2.3 Cùng, đồng (màu) 2.2.4 Nông 2.2.5 Hoàn toàn, thẳng, thẳng thừng, dứt khoát 2.2.6 Nhạt, tẻ nhạt, vô duyên; hả (rượu…) 2.2.7 Ế ẩm 2.2.8 Không thay đổi ngay, không lên xuống, đứng im (giá cả…) 2.2.9 Bẹp, xì hơi (lốp xe) 2.2.10 Bải hoải, buồn nản 2.2.11 (thông tục) không một xu dính túi, kiết xác 2.2.12 (âm nhạc) giáng 2.3 Phó từ 2.3.1 Bằng, phẳng, bẹt 2.3.2 Sóng sượt, sóng soài 2.3.3 Thất bại 2.3.4 Hoàn toàn; thẳng, thẳng thừng, dứt khoát 2.3.5 Đúng 2.3.6 (âm nhạc) theo dấu giáng 2.4 Ngoại động từ 2.4.1 Làm bẹt, dát mỏng 2.5 Cấu trúc từ 2.5.1 to join the flats 2.5.2 as flat as a pancake 2.5.3 To go into a flat spin 2.6 Hình thái từ 3 Chuyên ngành 3.1 Toán & tin 3.1.1 phẳng; bẹt 3.2 Cơ – Điện tử 3.2.1 Mặt phẳng, đầu phẳng, (adj) bằng, dẹt, phẳng 3.3 Cơ khí & công trình 3.3.1 bạt phẳng 3.3.2 cán phẳng 3.4 Hóa học & vật liệu 3.4.1 vỉa nằm ngang 3.5 Ô tô 3.5.1 lốp xẹp 3.5.2 lốp xì hơi 3.5.3 hết điện 3.6 Vật lý 3.6.1 sự xẹp lốp 3.7 Xây dựng 3.7.1 không bóng (màu) 3.7.2 phẳng 3.7.3 thép dải 3.7.4 thoai thoải 3.7.5 thuyền đáy bằng 3.8 Kỹ thuật chung 3.8.1 bằng phẳng 3.8.2 bào 3.8.3 bẹt 3.8.4 cán dẹt 3.8.5 căn hộ 3.8.6 nằm ngang 3.8.7 dát mỏng 3.8.8 dẹt 3.8.9 đơn điệu 3.8.10 đồng bằng 3.8.11 đục 3.8.12 lòng sông 3.8.13 bãi cạn 3.8.14 mặt phẳng 3.8.15 miền đất phẳng 3.8.16 mờ 3.8.17 sàn 3.8.18 thép tấm 3.8.19 tôn 3.8.20 ván sàn 3.9 Kinh tế 3.9.1 ảm đạm 3.9.2 chứng khoán không có lãi 3.9.3 cố định 3.9.4 đình trệ 3.9.5 đồng loạt 3.9.6 duy nhất 3.9.7 ế ẩm 3.9.8 hộp 3.9.9 ngăn 3.9.10 nhất định 3.9.11 nhất luật 3.9.12 phòng 3.9.13 tầng 3.9.14 tẻ nhạt 3.9.15 thị trường yếu ớt 3.9.16 thống nhất 3.9.17 thùng to 3.9.18 trầm trệ 3.9.19 ứ đọng 3.9.20 kiệt sức 3.9.21 yên tĩnh 4 Các từ liên quan 4.1 Từ đồng nghĩa 4.1.1 adjective 4.1.2 noun 4.1.3 adverb 4.1.4 verb 4.2 Từ trái nghĩa 4.2.1 adjective /flæt/

Thông dụng

Danh từ

Dãy phòng (ở một tầng trong một nhà khối) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) căn phòng, căn buồng (hàng hải) ngăn, gian (từ hiếm,nghĩa hiếm) tầng Căn hộ Mặt phẳng

Bài Viết Đọc Nhiều  Kết nối OTG là gì? OTG được dùng cho mục đích gì?

đi trên mặt phẳng

Miền đất phẳng Lòng (sông, bàn tay…) the flat of the handlòng bàn tay Miền đất thấp, miền đầm lầy Thuyền đáy bằng Rổ nông, hộp nông (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (ngành đường sắt) toa trần ( (cũng) flat-car) (sân khấu) phần phông đã đóng khung (âm nhạc) dấu giáng ( số nhiều) giày đế bằng (từ lóng) kẻ lừa bịp (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) lốp bẹp, lốp xì hơi

Tính từ

Bằng phẳng, bẹt, tẹt a flat roofmái bằnga flat nosemũi tẹt Nhẵn Cùng, đồng (màu) Nông a flat dishđĩa nông Hoàn toàn, thẳng, thẳng thừng, dứt khoát flat nonsenseđiều hoàn toàn vô nghĩaa flat denialsự từ chối dứt khoátand that”s flat!dứt khoát là như vậy! Nhạt, tẻ nhạt, vô duyên; hả (rượu…) a flat jokecâu đùa vô duyênflat beerbia nhạt Ế ẩm market is flatchợ búa ế ẩm Không thay đổi ngay, không lên xuống, đứng im (giá cả…) Bẹp, xì hơi (lốp xe) Bải hoải, buồn nản (thông tục) không một xu dính túi, kiết xác (âm nhạc) giáng

Phó từ

Bằng, phẳng, bẹt Sóng sượt, sóng soài to fall flatngã sóng soàito lie flatnằm sóng soài Thất bại to fall flat on one”s facethất bại thảm hại, thất bại ê chề Hoàn toàn; thẳng, thẳng thừng, dứt khoát to go flat against ordershoàn toàn làm trái với mệnh lệnhto tell somebody flat thatnói thẳng với ai rằng Đúng to type three hundred words in ten minutes flatgõ đúng ba trăm chữ trong mười phút (âm nhạc) theo dấu giáng

Ngoại động từ

Làm bẹt, dát mỏng

Cấu trúc từ

to join the flats chắp vá lại thành một mảnh; giữ cho vẻ trước sau như một as flat as a pancake To go into a flat spin Nhạt nhẽo, vô vị

Hình thái từ

Ved : flattedVing: flattingAdj : flatter , flattestAdv : flatly

Chuyên ngành

Toán & tin

phẳng; bẹt concircularly flat phẳng đồng viênlocally flat (hình học ) phẳng địa phương, ơclit địa phươngprojectively flat (hình học ) phẳng xạ ảnh, ơclit xạ ảnh

Bài Viết Đọc Nhiều  Số nguyên là gì? Số thực là gì? Tính chất của số nguyên và số thực

Cơ – Điện tử

Bản mẫu:Thêm ảnhBản mẫu:Thêm ảnh

Mặt phẳng, đầu phẳng, (adj) bằng, dẹt, phẳng

Cơ khí & công trình

bạt phẳng cán phẳng

Hóa học & vật liệu

vỉa nằm ngang

Ô tô

lốp xẹp lốp xì hơi hết điện

Vật lý

sự xẹp lốp

Xây dựng

không bóng (màu) phẳng

Giải thích EN: Something that is smooth and level; specific uses include:1. one floor of a multilevel building.one floor of a multilevel building.2.

Bạn đang xem: Flat là gì

Xem thêm: Bha Là Gì – công dụng Và dùng Bha đúng phương pháp

Xem thêm: Malicious Là Gì – Nghĩa Của Từ Malicious

any structural element on a building that is level, such as a level roof.any structural element on a building that is level, such as a level roof.

Giải thích VN: Một cái gì mà bằng phẳng dùng trong: 1các cấu trúc trong xây dựng có bề mặt phẳng như là bề mặt mái.

flat (finish)sự hoàn thiện phẳngflat bandchăn vòm phẳngflat basenền phẳngflat bottomđáy phẳngflat brickgạch lát phẳngflat ceilingtrần phẳngflat crestđỉnh phẳng (đập tràn)flat desktấm lát phẳngflat flightkhay nâng phẳngflat floor constructionkết cấu sạn phẳngflat groundbãi đất bằng phẳngflat head nail (flathead)đinh mũ phẳngflat hingekhớp phẳngflat hip of rooflưng vòm phẳngflat hip of roofmái hồi phẳngflat hipped endlưng vòm phẳngflat hipped endmái hồi phẳngflat interlocking tilengói phẳng lồng vào nhauflat jack, pushing jackkích phẳngflat jointmạch xây phẳngflat roofmái phẳngflat screensàng phẳngflat skylightcửa đỉnh mái phẳngflat skylightcửa trời phẳng (trên mái)flat skylightmái kính phẳngflat steel platetôn phẳngflat supporting elementbộ phận gối tựa phẳngflat supporting elementchi tiết gối tựa phẳngflat terrainđịa hình bằng phẳngflat tiletấm ngói phẳngflat topđỉnh phẳngflat topnóc phẳngflat-crested weirđập tràn có đỉnh phẳngflat-crested weirđập tràn đỉnh phẳngflat-joint jointed pointingmạch xây miết phẳngflat-slab buttress damđập bản phẳng kiểu trụ chốngflat-slab deck damđập bản phẳng kiểu trụ chốngmethod of decomposition into flat trussesphương pháp tác thành các giàn phẳngrectangular flat platetấm phẳng hình chữ nhậtshed with flat slopemái che mặt dốc phẳngsolar flat plate collectortấm phẳng thu năng lượng mặt trời thép dải thoai thoải thuyền đáy bằng

Kỹ thuật chung

bằng phẳng flat groundbãi đất bằng phẳngflat terrainđịa hình bằng phẳng bào bẹt cán dẹt căn hộ nằm ngang pancake engine or flat engineđộng cơ xi lanh nằm ngang dát mỏng dẹt đơn điệu đồng bằng alluvial flatđồng bằng bồi tíchflat countryđịa hình (vùng) đồng bằngflat countrymiền đồng bằngflat countryvùng đồng bằngflat peat bogđầm than bùn ở đồng bằngflat plainđồng bằng bãi bồiflat terrain, deltavùng đồng bằngmuck flatđồng bằng lầymud flatđồng bằng đất bùn đục lòng sông bãi cạn mặt phẳng

Giải thích EN: 1. a dull or matte painted surface.a dull or matte painted surface.2. a strip of iron or steel containing a rectangular cross section.a strip of iron or steel containing a rectangular cross section..

Giải thích VN: 1.Bề mặt được sơn mờ hoặc xỉn 2.dải sắt hoặc thép có chứa hình chữ nhật chéo ngang.

flat lappingsự mài nghiền (mặt) phẳngflat-face instrumentdụng cụ đo mặt phẳngoptical flatmặt phẳng quang học miền đất phẳng mờ sàn thép tấm tôn ván sàn

Bài Viết Đọc Nhiều  Hỏi đáp về danh mục và dịch vụ tại Thegioididong.com

Kinh tế

ảm đạm chứng khoán không có lãi cố định đình trệ đồng loạt flat pricegiá đồng loạtflat taxthuế đồng loạtflat yieldsuất mức lương đồng loạtflat-rate tariffbiểu giá đồng loạt duy nhất ế ẩm hộp ngăn nhất định nhất luật phòng show flatphòng trưng bày hàng mẫutimeshare flatdãy phòng đa sở hữutimeshare flatdãy phòng đa sở hữu (ở một tầng trong một nhà khối) tầng timeshare flatdãy phòng đa sở hữu (ở một tầng trong một nhà khối) tẻ nhạt thị trường yếu ớt thống nhất flat commissionhoa hồng đã thống nhấtflat costphí tổn thống nhấtflat pricegiá thống nhấtflat ratesuất cước thống nhấtflat tax ratethuế suất thống nhất thùng to trầm trệ ứ đọng kiệt sức yên tĩnh

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective collapsed , complanate , decumbent , deflated , depressed , empty , even , extended , fallen , flush , horizontal , laid low , low , oblate , outstretched , pancake * , planar , planate , plane , procumbent , prone , prostrate , punctured , reclining , recumbent , splay , spread out , supine , tabular , unbroken , banal , blah , bland , blind , boring , colorless , dead , dim , drab , draggy , flavorless , ho hum , inane , innocuous , insipid , jejune , lead balloon , lifeless , matte , monotonous , muted , pointless , prosaic , prosy , sapless , spiritless , stale , tasteless , tedious , uninteresting , unpalatable , unsavory , unseasoned , vanilla * , vapid , watery , weak , whitebread , categorical , direct , downright , explicit , final , fixed , indubitable , out-and-out * , peremptory , plain , straight , unconditional , unequivocal , unmistakable , unqualified , unquestionable , arid , aseptic , dry , earthbound , lackluster , lusterless , matter-of-fact , pedestrian , sterile , stodgy , unimaginative , uninspired , mat , muddy , murky , level , smooth , certain , set , absolute , all-out , arrant , complete , consummate , crashing , damned , out-and-out , outright , perfect , pure , sheer , thorough , thoroughgoing , total , unbounded , unlimited , unmitigated , unrelieved , unreserved , immature , juvenile , mawkish , parallel , positive , sonant , spatulate , spatulous , splayfoot , spread-eagled , vocal noun chambers , condo , co-op , crash pad * , floor-through , go-down , joint * , lodging , pad * , railroad apartment , rental , room , rooms , suite , tenement , walk-up , absolute , apart , apartment , banal , bland , blunt , boring , champaign , colorless , dead , decided , deflated , downright , dreary , dull , dwelling , esplanade , even , fade , fixed , flashy , floor , flush , horizontal , horizontality , insipid , insipidity , jejunity , lackluster , level , lifeless , low , lowland , mat , mesa , monotonous , monotony , pad , plane , plateau , prone , prostrate , prostration , sluggish , smooth , stale , tasteless , uniform , unvarying , vapid adverb absolutely , all , altogether , dead , entirely , fully , just , perfectly , quite , thoroughly , totally , utterly , well , wholly , emphatically , positively verb flatten , level , plane , smooth , straighten

Từ trái nghĩa

adjective broken , elevated , raised , rough , rounded , rugged , uneven , bubbly , effervescent , sharp , indefinite , cambered , concave , convex , projecting , protuberant , undulating , warped

Chuyên mục: Hỏi Đáp

Các câu hỏi về Flat là gì – Happymobile.vn


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê Flat là gì – Happymobile.vn hãy cho chúng mình biết nha, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình nâng cao hơn hơn trong các bài sau nha

Các Hình Ảnh Về Flat là gì – Happymobile.vn

Flat là gì - WEB GIẢI ĐÁP

Các từ khóa tìm kiếm cho bài viết #Flat #là #gì #WEB #GIẢI #ĐÁP

Tra cứu tin tức tại WikiPedia

Bạn hãy xem nội dung về Flat là gì – Happymobile.vn từ web Wikipedia tiếng Việt.◄

source: https://happymobile.vn/

Xem thêm các bài viết về Thắc Mắt tại : https://happymobile.vn/hoi-dap/

Related Posts

About The Author

Add Comment