Established Là Gì – Nghĩa Của Từ Established

Bài viết Established Là Gì – Nghĩa Của Từ Established thuộc chủ đề về Hỏi Đáp đang được rất nhiều bạn lưu tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng HappyMobile.vn tìm hiểu Established Là Gì – Nghĩa Của Từ Established trong bài viết hôm nay nha !
Các bạn đang xem bài viết : “Established Là Gì – Nghĩa Của Từ Established”

2 Thông dụng2.1 Ngoại động từ3 Chuyên ngành3.1 Toán & tin3.2 Cơ – Điện tử3.3 Xây dựng3.4 Kỹ thuật chung3.5 Kinh tế4 Các từ liên quan4.1 Từ đồng nghĩa4.2 Từ trái nghĩa /ɪˈstæblɪʃ/

Thông dụng

Ngoại động từ

Lập, thành lập, thiết lập, kiến lậpto establish a governmentlập chính phủto establish diplomatic relationskiến lập quan hệ tình dục ngoại giao Đặt (ai vào một vị thế xã hội…) Chứng minh, xác minh (sự kiện…) Đem vào, đưa vào (tập tính, tín ngưỡng…) Chính thức hoá (nhà thờ) Củng cố, làm vững chắcto establish one”s reputationcủng cố thanh danhto establish one”s healthlấy lại sức khoẻto establish oneselfsinh cơ lập nghiệp; ổn định cuộc sốngto establish oneself as a grocersinh cơ lập nghiệp bằng nghề bán tạp phẩm

Bài Viết Đọc Nhiều  Phủ Định Là Gì - Phủ Định Siêu Hình Là Gì

Hình thái từ

Chuyên ngành

Toán & tin

thiết lập

Cơ – Điện tử

Thiết lập, thành lập

Xây dựng

đặt ra

Kỹ thuật chung

thành lập

Kinh tế

sáng lập (xí nghiệp) thành lậpestablish a companythành lập một công tyestablish a company (to…)thành lập một công ty thiết lập xác lập xây dựngestablish the good reputationxây dựng uy tínre-establishtái xây dựng

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verbauthorize , base , build , constitute , create , decree , domiciliate , enact , endow , ensconce , entrench , erect , fix , form , found , ground , implant , inaugurate , inculcate , install , institute , land , lay foundation , live , lodge , moor , originate , place , plant , practice , provide , put , ring in , rivet , root , secure , set down , settle , stabilize , start , start ball rolling , station , stick , ascertain , certify , circumstantiate , confirm , corroborate , determine , discover , find out , formulate , learn , legislate , make , make out , predicate , prescribe , prove , ratify , rest , show , stay , substantiate , validate , verify , organize , set up , seat , underpin , promulgate , authenticate , bear out , demonstrate , endorse , evidence , accomplish , appoint , approve , clarify , colonize , document , generate , identify , initiate , instate , ordain , setup , situate

Từ trái nghĩa

verbdestroy , disestablish , invalidate , ruin , unsettle , confuse , disprove
Cơ – điện tử, Kinh tế, Kỹ thuật chung, Thông dụng, Toán & tin, Từ điển oxford, Từ điển đồng nghĩa tiếng anh, Xây dựng,

Chuyên mục:

Các câu hỏi về Established Là Gì – Nghĩa Của Từ Established


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê Established Là Gì – Nghĩa Của Từ Established hãy cho chúng mình biết nha, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình nâng cao hơn hơn trong các bài sau nha
Bài Viết Đọc Nhiều  Lỗi 500 | Chuyên trang Game - Ứng dụng Thegioididong.com Mẹo thủ thuật, HDSD, tải Free

Các Hình Ảnh Về Established Là Gì – Nghĩa Của Từ Established

Established Là Gì - Nghĩa Của Từ Established

Các từ khóa tìm kiếm cho bài viết #Established #Là #Gì #Nghĩa #Của #Từ #Established

Tham khảo thêm thông tin tại WikiPedia

Bạn nên tra cứu thêm thông tin về Established Là Gì – Nghĩa Của Từ Established từ trang Wikipedia.◄

source: https://happymobile.vn/

Xem thêm các bài viết về Hỏi Đáp tại : https://happymobile.vn/hoi-dap/

Related Posts

About The Author

Add Comment