Death là gì – Happymobile.vn

Bài viết Death là gì – Happymobile.vn thuộc chủ đề về Hỏi Đáp đang được rất nhiều bạn lưu tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng HappyMobile.vn tìm hiểu Death là gì – Happymobile.vn trong bài viết hôm nay nha !
Các bạn đang xem nội dung : “Death là gì – Happymobile.vn”

2 Thông dụng2.1 Danh từ2.2 Cấu trúc từ3 Chuyên ngành3.1 Y học3.2 Kỹ thuật chung4 Các từ liên quan4.1 Từ đồng nghĩa4.2 Từ trái nghĩa /deθ/

Thông dụng

Danh từ

Sự chết; cái chếtnatural deathsự chết tự nhiêna violent deathcái chết bất đắc kỳ tửto be at death”s doorsắp chết, kề miệng lỗto be in the jaws of deathtrong tay thần chếtwounded to deathbị tử thươngtired to deathmệt chết đượcto put to deathgiếtto catch one”s death of coldcảm lạnh chếtthis will be the death of mecái đó làm tôi chết mấtdeath penaltyán tử hìnhdeath anniversarykỷ niệm ngày mất, ngày giỗdeath certificategiấy khai tửdeath rowkhu xà lim tử tù Sự tiêu tan, sự tan vỡ, sự kết liễu, sự chấm dứtthe death of one”s hopessự tiêu tan hy vọngthe death of one”s planssự tan vỡ kế hoạch

Bài Viết Đọc Nhiều  Magenta là gì - Happymobile.vn

Cấu trúc từ

to be death on…(thông tục) thạo bắn (thú, chim…); thạo, giỏi, cừ (về cái gì…)Yêu thiết tha, yêu say đắm, yêu mê mệt (cái gì…) to be in at the deathđược mục kích cái chết của con cáo (săn cáo)(nghĩa bóng) được mục kích sự sụp đổ của một công cuộc better a glorious death than a shameful life(tục ngữ) thà chết vinh còn hơn sống nhục to cling (hold on) like grim deathbám không rời, bám chặtBám một cách tuyệt vọng death is the grand leveller(tục ngữ) chết thì ai cũng như ai death pays all debts death quits all scores death squares all accountschết là hết nợ to meet one”s deathXem meet to snatch someone from the jaws of deathXem snatch sudden deathcái chết bất thình lình(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) rượu rất nặng; uýtky rẻ tiền to tickle to deathlàm chết cười to the deathcho đến chết, cho đến hơi thở cuối cùngto fight to the death for communismchiến đấu đến hơi thở cuối cùng cho chủ nghĩa cộng sản

Chuyên ngành

Y học

sự chết, tử vong

Kỹ thuật chung

sự chết

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

nounafterlife , annihilation , bereavement , casualty , cessation , curtains * , darkness , decease , demise , departure , destruction , dissolution , downfall , dying , end , ending , eradication , eternal rest , euthanasia , exit , expiration , extermination , extinction , fatality , finis , finish , grave , grim reaper * , heaven , loss , mortality , necrosis , obliteration , oblivion , paradise , parting , passing , passing over , quietus , release , repose , ruin , ruination , silence , sleep , termination , tomb , rest , ante-mortem , bane , biolysis , crossbones , curtains , decay , decedent , dirge , doom , euthanasia (an easy death).associated-words: eschatology , euthanasian , fatal , funeral , grim reaper , inextremis , mort , murder , necrolatry , necrologist , necrology , necromancy , necrophobia , obit , obitual , passage , placebo , post-mortem , posthumous , requiem , thanatology , thanatophobia , thanatopsis

Bài Viết Đọc Nhiều  dung tích tiếng anh là gì

Từ trái nghĩa

nounbeing , birth , entity , existence , life , living

Nguồn: internet

Các câu hỏi về Death là gì – Happymobile.vn


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê Death là gì – Happymobile.vn hãy cho chúng mình biết nha, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình nâng cao hơn hơn trong các bài sau nha

Các Hình Ảnh Về Death là gì – Happymobile.vn

Death là gì - WEB GIẢI ĐÁP

Các từ khóa tìm kiếm cho bài viết #Death #là #gì #WEB #GIẢI #ĐÁP

Xem thêm dữ liệu, tại WikiPedia

Bạn hãy tra cứu nội dung chi tiết về Death là gì – Happymobile.vn từ trang Wikipedia tiếng Việt.◄

source: https://happymobile.vn/

Xem thêm các bài viết về Thắc Mắt tại : https://happymobile.vn/hoi-dap/

Related Posts

About The Author

Add Comment